Phá vỡ mọi giới hạn với tốc độ phản hồi gần như tức thì (< 20ms) và độ mờ siêu thấp (< 2%), sản phẩm mang đến trải nghiệm điều khiển độ trong suốt mượt mà, tinh tế và chính xác tuyệt đối
Với Công nghệ vi tinh thể đa màu tiến tiến nhất hiện nay, được phát triển dựa trên nghiên cứu về điều tiết phân tử vi tinh thể, cho phép điều chỉnh mức độ ánh sáng một cách linh hoạt và chính xác.
Phá vỡ mọi giới hạn với tốc độ phản hồi gần như tức thì <20ms cùng độ mờ siêu thấp <2%, sản phẩm dẫn đầu trong ngành, mang lại độ trong suốt vượt trội và khả năng bảo vệ riêng tư tối ưu.
Không chỉ tối ưu về thị giác, Dimming film còn tích hợp nhiều tính năng như cách nhiệt, chống nắng và bảo vệ an toàn, góp phần nâng cao trải nghiệm không gian và tái định nghĩa tiêu chuẩn công nghệ vật liệu film cao cấp.
Nâng tầm trải nghiệm lái xe của bạn bằng cách dễ dàng chuyển đổi giữa chế độ trong suốt và chế độ riêng tư. Kết hợp giữa khả năng bảo vệ sự riêng tư, cách nhiệt tiên tiến, độ mờ cực thấp và độ an toàn chống vỡ, sản phẩm này định nghĩa lại trải nghiệm lái xe.
Thiết kế theo từng dòng xe
🔧 Lắp đặt không xâm lấn
⚡ Chuyển đổi trong mili-giây
👁️ Độ mờ siêu thấp
🔒 Bảo vệ riêng tư
🌡️ Cách nhiệt hiệu quả
🛡️ An toàn chống vỡ
☀️ Chống tia UV
| Danh mục | Hạng mục | Đơn vị/Trạng thái | PW85 (Cửa sổ trời) |
PG40 (Cửa sổ trời) |
MT35 (Cửa sổ trời & cửa bên) |
| Công nghệ | Công nghệ điều chỉnh độ mờ | PDLC | PDLC | 3MDT | |
| Màu sắc | Màu sắc ngoại quan sản phẩm | Trắng | Xám | Đen | |
| Thông số quang học | Độ truyền sáng toàn phần | Bật | 85% | 41% | 35% |
| Tắt | 77% | 34% | <1% | ||
| Độ truyền sáng song song | Bật | 83% | 40% | 34% | |
| Tắt | 5% | 3% | 0,50% | ||
| Độ mờ (Haze) | Bật | 3,2% | 2,9% | <2% | |
| Tắt | 95% | 95% | >95% | ||
| Góc nhìn | 165° | ||||
| Tỷ lệ cản tia UV | Bật | 99% | 99% | 99,99% | |
| Tắt | 100% | ||||
| Tỷ lệ cản tia hồng ngoại | Bật | 13% | 60% | 85% | |
| Tắt | 67% | 89% | 97% | ||
| Thông số điện | Điện áp hoạt động (khi bật) | 60V AC | |||
| Chế độ điều chỉnh độ mờ | ON/OFF | Điều chỉnh vô cấp | |||
| Thời gian phản hồi | BẬT → TẮT | <200 ms | |||
| TẮT → BẬT | <30 ms | <30 ms | <20 ms | ||
| Mức tiêu thụ điện | 4,5 W/m² | ||||
| Số chu kỳ đóng/ngắt | Lần | >1.000.000 | |||
| Thông số môi trường | Độ bám dính | >=0,5 | |||
| Nhiệt độ làm việc | °C | -30 ~ 110 | |||
| Độ dày | Độ dày lớp sử dụng thuần | mm | 0,38 | 0,5 | 0,38 |
| Tuổi thọ | Năm | >8 năm (bảo hành 2 năm) | |||